Real Estate Search Jobs Posting at Lockheed Martin Fort Worth, TX Jobs Posting at L3 Technology, Rock Wall
My Web Clip1 My Web Clip2 My Web Clip3 My Web Clip
Ntc web development-NamtranTa webclips Free Perl Mailing List CGI Scripts

  • Sưu tập danh từ Hán học bằng âm Việt Ngữ

    Mục đích của chúng tôi trên trang web này là liệt kê và sưu lược danh từ Hán học bằng âm Việt Ngữ đề tiện cho việc trau dồi ngữ vựng trong quá trình học hỏi

    ngôn từ bằng tiếng Trung ngữ, Nhật ngữ và Hàn ngữ.

    Collection of Han Chinese nouns in Vietnamese Language

    Our purpose on this website is to list and collect the Chinese linguistic nouns in Vietnamese Language audio for the purpose of improving the vocabulary in the learning process words in Chinese, Japanese and Korean.

    thực, thực thi, thực lực, thực hành, thực tế, thực tiễn= real, practical, practical, practical, practical, practical =真实,实用,实用,实用,实用,实用 Zhēnshí, shíyòng, shíyòng, shíyòng, shíyòng, shíyòng

    thể chế, chính sách, bày tỏ ước nguyện ôn hoà, xã hội chủ nghĩa=institutions and policies, expressing peaceful and socialist aspirations=机构和政策,表达和平和社会主义的愿望 Jīgòu hé zhèngcè, biǎodá hépíng hé shèhuì zhǔyì de yuànwàng

    mật vụ, mật thám, biệt kích, biệt phái viên=Secret Service agents, secret agents, commandos, special envoys=特勤局特工,特工,突击队员,特使 Tèqín jú tègōng, tègōng, tújí duìyuán, tèshǐ

    xu hướng, nguyện vọng, tác dụng, cửa ải, kêu gọi, bạo động= trends, aspirations, effects, gates, calls, violence=趋势,愿望,影响,大门,电话,暴力 Qūshì, yuànwàng, yǐngxiǎng, dàmén, diànhuà, bàolì

    tiến, tiến trình, tiến đạt , tiến hoá, tiến triển=progress=进步,进步,进步,进化,进步 Jìnbù, jìnbù, jìnbù, jìnhuà, jìnbù 進歩、進歩、進歩、進化、進歩 Shinpo, shinpo, shinpo, shinka, shinpo 진행, 진행, 진행, 진화, 진행 jinhaeng, jinhaeng, jinhaeng, jinhwa, jinhaeng

    nguyên, nguyên liệu, nguyên tử, nguyên nhân=raw materials, raw materials, atoms, causes=原料,原料,原子,原因 Yuánliào, yuánliào, yuánzǐ, yuányīn 原材料、原材料、原子、原因 Genzairyō, genzairyō, genshi, gen'in 원자재, 원자재, 원자재, 원인 wonjajae, wonjajae, wonjajae, won-in

    bảo= security,preservation= 安全 bảo vệ, bảo quyến, bảo bối, bảo quản 保護、保护,安全,保护 安全セキュリティ、セキュリティ 보호, 보안, 보안

    uy=prestige=声望 uy quyền , uy thế , uy lực 权威,声望,权力 権威、名声、権力 권위, 명성, 권력

    danh=fame=名誉 danh dự, danh vọng , thanh danh 荣誉,名望,声誉 名誉、名声、評判 명예, 명성, 평판

    Sưu:collectibles: 照片库 フォトギャラリー 포토 갤러리 EXP: sưu tầm, sưu tập, sưu khảo

    thành=success, sincere =成功 thành ý, thành tâm, thành kính, thành khẩn, thành công, thành phần 善意 Shànyì 诚意,诚意,诚意,成功,构成 誠実、誠実、誠実、成功、作曲 성실, 성실, 성실, 성공, 구성

    độc=poisonous,single=有毒的,一

    độc tài, độc đảng, độc trị, độc đoán 独裁的,一党的,独裁的,专制的 独裁、一党、権威主義、権威主義 독재, 일당, 권위주의, 권위주의

    chủ= doctrine= 教义 chủ nghĩa , chủ thuyết, chủ tâm 主人,教义,教义 マスター、教義、教義 주인, 교리, 교리

    thực=Real= 真实 thực hành, thực tế, thực tiễn 实用,实用,实用 実用的、実用的、実用的 실용적, 실용적, 실용적인

    lý=reason= 理性 lý do, lý luận, lý thuyết 理性,推理,理论 理性、推論、理論 이유, 추론, 이론

    vấn=problems=问题 vấn đề, vấn đáp,vấn kế, tư vấn 问题,问题,问题,建议 問題、質問、問題、アドバイス 문제, 질문, 문제, 조언

    chiêu=attack= 攻击 chiêu binh, chiêu mộ, chiêu hàng, chiêu bài 招募士兵,招募,招募货物 伪装 兵士を募集します 偽装 군인 모집, 모집, 모집 상품 외관

    tình, tình hình, tình trạng, tình trường=love, situation, situation, situation=爱情,情况,情况,情况 Àiqíng, qíngkuàng, qíngkuàng, qíngkuàng 愛、状況、状況、状況 Ai, jōkyō, jōkyō, jōkyō 사랑, 상황, 상황, 상황 salang, sanghwang, sanghwang, sanghwang ý= ideas=想法 ý tưởng, ý kiến, ý chí, đồng ý 想法,想法,意志,同意 アイデア、アイデア、意志、同意する 아이디어, 생각, 의지, 동의

    thống=Dominate, unify= 支配 thống trị, thống nhất, thống đốc 统治,统一,州长 支配、知事 지배, 통일, 통치

    mật=confidential=机密 mật ước, mật vụ, mật thám 秘密,秘密特工,间谍 비밀, 秘密、秘密エージェント、スパイ 비밀 요원, 스파이

    biên=border= 边界 biên cương, biên giới, biên ải 边界,边界,边界 ボーダー、ボーダー、ボーダー 국경, 국경, 국경

    sáng= Bright=明亮 sáng tạo, sáng kiến, sáng chế 富有创意,创新,富有创意 明るくクリエイティブ、革新的、独創的 밝고 창조적이며 혁신적이며 독창적 인

    sứ=mission= 瓷器 sứ mệnh, sứ giả, thiên sứ 使命,使者,天使 使命、メッセンジャー、天使たち 선교, 사자, 천사

    lãnh=Leader, territory=领导 lãnh thổ, lãnh địa, lãnh hải 领土,领土,领海 領土、領土、領海 영토, 영토, 영해

    hiện hửu, hiện đại, hiện thực, hiện tại, hiện trường= present, modern, realistic, present, field 禮物,現代,現實,禮物,領域 Lǐwù, xiàndài, xiànshí, lǐwù, lǐngyù 存在、現代、現実的、存在、そして分野 Sonzai, gendai, genjitsu-teki, sonzai, soshite bun'ya 현재, 현대, 현실, 현재, 필드 hyeonjae, hyeondae, hyeonsil, hyeonjae, pildeu

    coope hợp tác, hợp đồng, hợp chủng, hợp pháp, hợp thức hóa=cooperation, contract, legal, legal, legalization 合作,合同,法律,法律,合法化 Hézuò, hétóng, fǎlǜ, fǎlǜ, héfǎ huà 協力、契約、合法、合法、合法化 Kyōryoku, keiyaku, gōhō, gōhō, gōhō-ka 협력, 계약, 법률, 법률, 합법화 hyeoblyeog, gyeyag, beoblyul, beoblyul, habbeobhwa

    nghị sự, nghị quyết, nghị đàm, nghị trưởng, nghị kiến, nghị trường, nghị luận, hửu nghị= Agenda,Decrees, resolutions, talks, parliaments, decrees, parliaments, discourses, petitions 议程 Yìchéng 法令,决议,会谈,议会,法令,议会,议论,请愿 判決、決議、協議、議会、議案、議会、言説、請願 의사 결정, 결의안, 회담, 의회, 법령, 의회, 담론, 청원

    hưởng, hưởng ứng, hưởng thụ=enjoy, respond, enjoy 享受,回应,享受 Xiǎngshòu, huíyīng, xiǎngshòu 楽しむ、応える、楽しむ Tanoshimu, kotaeru, tanoshimu 즐기다, 반응하다, 즐기다 jeulgida, ban-eunghada, jeulgida

    mật vụ, mật thám, mật đàm Secret Service, Secret Service, Secret Service 特勤局,特勤局,特勤局 Tèqín jú, tèqín jú, tèqín jú シークレットサービス、シークレットサービス、シークレットサービス Shīkurettosābisu, shīkurettosābisu, shīkurettosābisu 비밀 기관, 비밀 기관, 비밀 기관 bimil gigwan, bimil gigwan, bimil gigwan

    sinh thái, sinh vật, sinh động, sinh lực, sinh khí= ecology, biology, vividness, vitality, vitality= 生态学,生物学,生动,活力,活力 Shēngtài xué, shēngwù xué, shēngdòng, huólì, huólì エコロジー、生物学、鮮やかさ、活力、活力 Ekorojī, ikimonogaku, azayaka-sa, katsuryoku, katsuryoku 생태학, 생물학, 생생함, 활력, 활력 saengtaehag, saengmulhag, saengsaengham, hwallyeog, hwallyeog

    tham gia, tham chính, tham quan, tham sự, tham vụ= participate, attend, visit, attend, attend 参加,参加,参观,参加,参加 参加する、参加する、訪問する、参加する、参加する 참여, 참석, 방문, 참석, 참석

    điều hành, điều động, điều khiển, điều tra, điều tiết, điều kiện= operating, maneuvering, controlling, investigating and regulating, condition 操作,操纵,控制,调查和调节 条件 Cāozuò, cāozòng, kòngzhì, diàochá hé tiáojié 操作、操縦、制御、調査および調整 Sōsa, sōjū, seigyo, chōsa oyobi chōsei 운영, 조종, 통제, 조사 및 규제 un-yeong, jojong, tongje, josa mich gyuje

    dự án, dự bản, dự trình, dự quyết, dự kiến, dự thảo, dự luật= project, project, project, proposal, proposal, draft, bill 项目,项目,项目,提案,预期,草案,法案 Xiàngmù, xiàngmù, xiàngmù, tí'àn, yùqí, cǎo'àn, fǎ'àn プロジェクト、プロジェクト、プロジェクト、提案、予想、ドラフト、請求書 Purojekuto, purojekuto, purojekuto, teian, yosō, dorafuto, seikyū-sho 프로젝트, 프로젝트, 프로젝트, 제안, 예상, 초안, 청구서 peulojegteu, peulojegteu, peulojegteu, jean, yesang, choan, cheong-guseo

    khí thế, khí phách, khí khái, khí thể, khí lực, khí chất=atmosphere, mettle, temperament, atmosphere, vigor, temperament 气氛,气概,气质,气氛,活力,气质 Qìfēn, qìgài, qìzhí, qìfēn, huólì, qìzhí 雰囲気、穏やかさ、気質、雰囲気、活力、気質 Fun'iki, odayaka-sa, katagi, fun'iki, katsuryoku, katagi 분위기, 기질, 기질, 분위기, 활력, 기질 bun-wigi, gijil, gijil, bun-wigi, hwallyeog, gijil

    thanh tóan, thanh trừng, thanh khiết, thanh tao, thanh cảnh =payment, purity, purity, elegance, sight=付出,纯洁,纯洁,优雅,视觉 Fùchū, chúnjié, chúnjié, yōuyǎ, shìjué 支払い、純度、純度、エレガンス、視覚 支払い、純度、純度、エレガンス、視覚 Shiharai, jundo, jundo, eregansu, shikaku Shiharai, jundo, jundo, eregansu, shikaku

    tham gia, tham chiến, tham khảo, tham luận, trang bị, trang hoàng, động cơ, động lực participating, fighting, reference, discussion, equipment, decoration, motivation, motivation 参与,战斗,参考,讨论,设备,装饰,动机,动机 Cānyù, zhàndòu, cānkǎo, tǎolùn, shèbèi, zhuāngshì, dòngjī, dòngjī 参加する、戦う、参照、ディスカッション、機器、装飾、動機、動機 Sanka suru, tatakau, sanshō, disukasshon, kiki, sōshoku, dōki, dōki 참여, 싸움, 참고, 토론, 장비, 장식, 동기 부여, 동기 부여 cham-yeo, ssaum, chamgo, tolon, jangbi, jangsig, dong-gi buyeo, dong-gi buyeo

    hoà bình, năng động, phát triển, thân thiện, kỳ thị, kỳ vọng, ảo giác, ảo tưởng peace, dynamism, development, friendliness, discrimination, expectation, hallucinations, illusions 和平,活力,发展,友善,歧视,期望,幻觉,幻想 Hépíng, huólì, fāzhǎn, yǒushàn, qíshì, qīwàng, huànjué, huànxiǎng 平和、活力、発展、親しみやすさ、差別、期待、幻覚、幻想 Heiwa, katsuryoku, hatten, shitashimiyasu sa, sabetsu, kitai, genkaku, gensō 평화, 역 동성, 발달, 우정, 차별, 기대, 환각, 환영 pyeonghwa, yeog dongseong, baldal, ujeong, chabyeol, gidae, hwangag, hwan-yeong

    khí thế, khí phách, khí khái, khí thể, khí lực, khí chất=atmosphere, mettle, temperament, atmosphere, vigor, temperament 气氛,气概,气质,气氛,活力,气质 Qìfēn, qìgài, qìzhí, qìfēn, huólì, qìzhí 雰囲気、穏やかさ、気質、雰囲気、活力、気質 Fun'iki, odayaka-sa, katagi, fun'iki, katsuryoku, katagi 분위기, 기질, 기질, 분위기, 활력, 기질 bun-wigi, gijil, gijil, bun-wigi, hwallyeog, gijil

    thiết bị, thiết kế, công du, công tác, vận tải, vận hành equipment, design, travel, work, transport, operation 设备,设计,旅行,工作,运输,操作 Shèbèi, shèjì, lǚxíng, gōngzuò, yùnshū, cāozuò 機器、デザイン、旅行、仕事、輸送、操作 Kiki, dezain, ryokō, shigoto, yusō, sōsa 機器、デザイン、旅行、仕事、輸送、操作 Kiki, dezain, ryokō, shigoto, yusō, sōsa

    tham gia, tham chiến, tham khảo, tham luận, trang bị, trang hoàng, động cơ, động lực participating, fighting, reference, discussion, equipment, decoration, motivation, motivation 参与,战斗,参考,讨论,设备,装饰,动机,动机 Cānyù, zhàndòu, cānkǎo, tǎolùn, shèbèi, zhuāngshì, dòngjī, dòngjī 参加する、戦う、参照、ディスカッション、機器、装飾、動機、動機 Sanka suru, tatakau, sanshō, disukasshon, kiki, sōshoku, dōki, dōki 참여, 싸움, 참고, 토론, 장비, 장식, 동기 부여, 동기 부여 cham-yeo, ssaum, chamgo, tolon, jangbi, jangsig, dong-gi buyeo, dong-gi buyeo

    năng lực, sức sống, chí hướng, lý tưởng, thương hiệu,hiện thực, hiện đại, nỗ lực, phấn đấu,chuyên nghiệp, lợi nhuận, lợi ích, cả một sự nghiệp, ưu tú, xuất sắc, khai triển=competence, vitality, direction, ideals, brand, reality, modernity, effort, striving, professionalism, profitability, benefits, a career, excellence, excellence, development 能力,活力,方向,理想,品牌,现实,现代性,努力,奋斗,专业,利润,利益,事业,卓越,卓越,发展 Nénglì, huólì, fāngxiàng, lǐxiǎng, pǐnpái, xiànshí, xiàndài xìng, nǔlì, fèndòu, zhuānyè, lìrùn, lìyì, shìyè, zhuóyuè, zhuóyuè, fāzhǎn力量、活力、方向性、理想、ブランド、現実、現代性、努力、努力、プロ意識、利益、利益、キャリア、卓越性、卓越性、開発 Rikiryō, katsuryoku, hōkō-sei, risō, burando, genjitsu, gendai-sei, doryoku, doryoku, puro ishiki, rieki, rieki, kyaria, takuetsu-sei, takuetsu-sei, kaihatsu 능력, 활력, 방향, 이상, 브랜드, 현실, 근대, 노력, 노력, 전문성, 수익성, 이점, 경력, 우수성, 탁월성, 개발 neunglyeog, hwallyeog, banghyang, isang, beulaendeu, hyeonsil, geundae, nolyeog, nolyeog, jeonmunseong, su-igseong, ijeom, gyeonglyeog, ususeong, tag-wolseong, gaebal