Ntc web development-NamtranTa webclips Free Perl Mailing List CGI Scripts
Real Estate Search Jobs Posting at Lockheed Martin Fort Worth, TX Jobs Posting at L3 Technology, Rock Wall
My Web Clip My Web Clip1 My Web Clip3 My Web Clip4
  • Sưu tập danh từ Hán học bằng âm Việt Ngữ

    Mục đích của chúng tôi trên trang web này là liệt kê và sưu lược danh từ Hán học bằng âm Việt Ngữ đề tiện cho việc trau dồi ngữ vựng trong quá trình học hỏi

    ngôn từ bằng tiếng Trung ngữ, Nhật ngữ và Hàn ngữ.

    Collection of Han Chinese nouns in Vietnamese Language

    Our purpose on this website is to list and collect the Chinese linguistic nouns in Vietnamese Language audio for the purpose of improving the vocabulary in the learning process words in Chinese, Japanese and Korean.

    quan=concern=关心 quan tâm , quan hệ, quan liêu, Quan trọng 关注,关系,官僚 主义 重要 重要 懸念、関係、官僚 主義 重要な 우려, 관계, 관료주의 중요

    kết=results= 结果 kết quả, kết thúc, kết luận 结果,结局,结论 結果、エンディング、結論 결과, 결말, 결론

    giải=resolution=分辨率 giải thể, giải quyết, giải phẩu 溶解度,分辨率,手术 解散、解像度、手術 해산, 해상도, 수술

    khai= declaration=宣言 khai phá, khai trừ , khai tử 采矿,排斥,死亡 鉱業、排除、死 광업, 배제, 죽음

    thông=pine,communication=松 thông thương , thông cảm, thông minh 沟通,同情,智慧 コミュニケーション、同情、知性 의사 소통, 동정, 지능

    bảo= security= 安全 bảo vệ, bảo quyến, bảo bối 保護、保护,安全 安全セキュリティ、セキュリティ 보호, 보안, 보안

    uy=prestige=声望 uy quyền , uy thế , uy lực 权威,声望,权力 権威、名声、権力 권위, 명성, 권력

    danh=fame=名誉 danh dự, danh vọng , thanh danh 荣誉,名望,声誉 名誉、名声、評判 명예, 명성, 평판

    Sưu:collectibles: 照片库 フォトギャラリー 포토 갤러리 EXP: sưu tầm, sưu tập, sưu khảo

    thành=success=成功 thành tâm, thành kính, thành khẩn, thành công, thành phần 诚意,诚意,诚意,成功,构成 誠実、誠実、誠実、成功、作曲 성실, 성실, 성실, 성공, 구성

    độc=poisonous,single=有毒的,一

    độc tài, độc đảng, độc trị, độc đoán 独裁的,一党的,独裁的,专制的 独裁、一党、権威主義、権威主義 독재, 일당, 권위주의, 권위주의

    chủ= doctrine= 教义 chủ nghĩa , chủ thuyết, chủ tâm 主人,教义,教义 マスター、教義、教義 주인, 교리, 교리

    thực=Real= 真实 thực hành, thực tế, thực tiễn 实用,实用,实用 実用的、実用的、実用的 실용적, 실용적, 실용적인

    lý=reason= 理性 lý do, lý luận, lý thuyết 理性,推理,理论 理性、推論、理論 이유, 추론, 이론

    vấn=problems=问题 vấn đề, vấn đáp,vấn kế, tư vấn 问题,问题,问题,建议 問題、質問、問題、アドバイス 문제, 질문, 문제, 조언

    chiêu=attack= 攻击 chiêu binh, chiêu mộ, chiêu hàng, chiêu bài 招募士兵,招募,招募货物 伪装 兵士を募集します 偽装 군인 모집, 모집, 모집 상품 외관

    ý= ideas=想法 ý tưởng, ý kiến, ý chí, đồng ý 想法,想法,意志,同意 アイデア、アイデア、意志、同意する 아이디어, 생각, 의지, 동의

    sáng= Bright=明亮 sáng tạo, sáng kiến, sáng chế 富有创意,创新,富有创意 明るくクリエイティブ、革新的、独創的 밝고 창조적이며 혁신적이며 독창적 인

    giải=solve=解决 giải tán, giải thể, giải thích 解散,解散,解释 溶かす、溶かす、説明する 분해하다, 해체하다, 설명하다